fourteenth amendment

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tu chính án thứ mười bốn: Một sửa đổi đối với Hiến pháp Hoa Kỳ, được thông qua vào năm 1868. Tu chính án này mở rộng các bảo đảm của Tuyên ngôn Nhân quyền (Bill of Rights) không chỉ cho chính quyền liên bang còn cho các tiểu bang.

dụ sử dụng
  • (Tu chính án thứ mười bốn đã trao quyền công dân cho tất cả những người sinh ra hoặc nhập tịch tại Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều vụ án quan trọng của Tòa án Tối cao đã dựa trên tu chính án thứ mười bốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equal Protection Clause" (Điều khoản Bảo vệ Bình đẳng): Một phần quan trọng của "fourteenth amendment", yêu cầu các tiểu bang không được từ chối bất kỳ ai trong phạm vi quyền tài phán của mình sự bảo vệ bình đẳng của pháp luật.

    • The Equal Protection Clause of the fourteenth amendment is often cited in civil rights cases. (Điều khoản Bảo vệ Bình đẳng của tu chính án thứ mười bốn thường được trích dẫn trong các vụ án về quyền công dân.)
  • "Due Process Clause" (Điều khoản Thủ tục Pháp Công bằng): Một phần khác của "fourteenth amendment", đảm bảo rằng không tiểu bang nào tước đoạt quyền sống, tự do hoặc tài sản của bất kỳ người nào nếu không thủ tục pháp công bằng.

    • The Due Process Clause of the fourteenth amendment protects individuals from unfair state actions. (Điều khoản Thủ tục Pháp Công bằng của tu chính án thứ mười bốn bảo vệ cá nhân khỏi các hành động không công bằng của tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Amendment (danh từ): Sự sửa đổi, tu chính án (thường dùng chung cho các văn bản pháp ).

    • The first amendment protects freedom of speech. (Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
  • Fourteenth (tính từ): Thứ mười bốn (chỉ số thứ tự).

    • The fourteenth century was a time of great change. (Thế kỷ thứ mười bốn thời kỳ nhiều thay đổi lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Constitutional amendment: Tu chính án hiến pháp (dùng chung cho bất kỳ sửa đổi nào trong hiến pháp).
  • Reconstruction Amendment: Tu chính án Tái thiết (thường dùng để chỉ các tu chính án được thông qua sau Nội chiến Hoa Kỳ, bao gồm cả tu chính án thứ mười bốn).
Các cụm từ liên quan
  • Ratify the fourteenth amendment: Phê chuẩn tu chính án thứ mười bốn.

    • The fourteenth amendment was ratified in 1868. (Tu chính án thứ mười bốn đã được phê chuẩn vào năm 1868.)
  • Invoke the fourteenth amendment: Viện dẫn tu chính án thứ mười bốn.

    • The lawyer invoked the fourteenth amendment in his argument. (Luật sư đã viện dẫn tu chính án thứ mười bốn trong lập luận của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Birthright citizenship": Quyền công dân theo nguyên tắc nơi sinh, một khái niệm được thiết lập bởi "fourteenth amendment".
    • The fourteenth amendment guarantees birthright citizenship to anyone born in the U.S. (Tu chính án thứ mười bốn đảm bảo quyền công dân theo nguyên tắc nơi sinh cho bất kỳ ai sinh ra tại Hoa Kỳ.)